quân lực
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lực lượng quân đội của một quốc gia, bao gồm con người (số quân) và các phương tiện, trang bị vũ khí: "Quân lực" là một khái niệm chỉ toàn bộ sức mạnh quân sự có tổ chức của một nước, thường được hiểu là quân đội chính quy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Quân lực của quốc gia đó được đánh giá là rất hùng mạnh và hiện đại.
- Việc xây dựng và phát triển quân lực là nhiệm vụ trọng yếu để bảo vệ chủ quyền lãnh thổ.
- Họ đã huy động toàn bộ quân lực để ứng phó với tình trạng khẩn cấp.
Các cách sử dụng nâng cao
"Quân lực nhân dân": Cụm từ thường dùng để chỉ lực lượng vũ trang chính quy của một nước, nhấn mạnh bản chất nhân dân, xuất thân từ nhân dân và vì nhân dân.
- Quân lực nhân dân luôn sẵn sàng chiến đấu vì độc lập, tự do của Tổ quốc.
"Quân lực thường trực": Chỉ lực lượng quân đội thường xuyên sẵn sàng chiến đấu, khác với lực lượng dự bị.
- Quân lực thường trực là lực lượng nòng cốt trong chiến lược quốc phòng.
Biến thể và từ gần giống
- Lực lượng vũ trang (danh từ): Khái niệm rộng hơn, bao gồm quân đội (quân lực) và các lực lượng vũ trang khác như công an, dân quân tự vệ.
- Quân đội (danh từ): Tổ chức vũ trang chính quy của một quốc gia, thường được dùng đồng nghĩa với "quân lực" trong nhiều ngữ cảnh.
- Binh lực (danh từ): Thường chỉ sức mạnh về số lượng và chất lượng binh sĩ, là một bộ phận cấu thành của quân lực.
Từ đồng nghĩa
- Quân đội: Lực lượng vũ trang chính quy của nhà nước.
- Lực lượng quân sự: Các tổ chức và phương tiện dùng cho mục đích quân sự.
Các cụm từ liên quan
Xây dựng quân lực: Quá trình tổ chức, đào tạo và trang bị để phát triển lực lượng quân đội.
- Chính sách xây dựng quân lực tập trung vào chất lượng và sự hiện đại hóa.
Tiềm lực quân lực: Khả năng tiềm tàng, sức mạnh tổng hợp của lực lượng quân đội.
- Tiềm lực quân lực được đánh giá qua nhiều yếu tố như con người, vũ khí và ý chí chiến đấu.
Thành ngữ liên quan
(Từ "quân lực" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến. Các thành ngữ thường liên quan đến từ "quân" hoặc "lực" riêng biệt.)
- d. Lực lượng quân đội, bao gồm số quân và trang bị vũ khí.